戴表
đeo đồng hồ; đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
đeo đồng hồ; đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)
›戴维斯杯Dài wéi sī bēiCúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)
›戴秉国Dài Bǐng guóĐái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc
›戴绿头巾dài lǜ tóu jīnxem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]
›戴有色眼镜dài yǒu sè yǎn jìngđeo kính màu; có quan điểm định kiến
›戴月披星dài yuè pī xīngxem 披星戴月[pi1 xing1 dai4 yue4]
›戴菊鸟dài jú niǎochim vua nhỏ; loài chim thuộc chi Regulus
›戴高乐Dài gāo lèCharles De Gaulle (1890-1970), tướng và chính trị gia Pháp, lãnh đạo Nước Pháp Tự do trong Thế chiến II và…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.