戴表戴錶
戴表 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 戴表 trong tiếng Việt
đeo đồng hồ; đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc
đeo đồng hồ; đồng âm với 代表[dai4 biao3] dùng để tránh kiểm duyệt Internet ở Trung Quốc