Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戴维戴維

Dài wéi

戴维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戴维 trong tiếng Việt

Davy; Davey; Davie; David

Tra từ liên quan