成均馆
Koryo Seonggyungwan, đại học có từ thời đại Goryeo của Hàn Quốc, ở Gaesong, Bắc Triều Tiên; đại học Sungkyunkwan, Seoul
Koryo Seonggyungwan, đại học có từ thời đại Goryeo của Hàn Quốc, ở Gaesong, Bắc Triều Tiên; đại học Sungkyunkwan, Seoul
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quốc gia thành viên
›成安Chéng ānhuyện Thừa An ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
›成安县Chéng ān xiànhuyện Thừa An ở Hàm Đan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc
›成圈chéng quāntạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp
›成型chéng xíngđược định hình; được hình thành
›成因chéng yīnnguyên nhân; yếu tố; nguyên nhân hình thành
›成报Chéng BàoBáo Sing Pao Daily News
›成器chéng qìtrưởng thành; làm nên một người đáng tôn trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.