Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成员国成員國

chéng yuán guó

成员国 là gì?

成员国 [chéng yuán guó] có nghĩa là quốc gia thành viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成员国 trong tiếng Việt

quốc gia thành viên

Cách đọc và ghi nhớ 成员国

成员国 được đọc là chéng yuán guó, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quốc gia thành viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan