Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成圈

chéng quān

成圈 là gì?

成圈 [chéng quān] có nghĩa là tạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成圈 trong tiếng Việt

tạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp

Cách đọc và ghi nhớ 成圈

成圈 được đọc là chéng quān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạo thành hình tròn, vòng hoặc vòng lặp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan