Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成因

chéng yīn

成因 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成因 trong tiếng Việt

  1. nguyên nhân
  2. yếu tố
  3. nguyên nhân hình thành
Tra từ liên quan