Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯例慣例

guàn lì

惯例 là gì?

惯例 [guàn lì] có nghĩa là quy ước; thông lệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯例 trong tiếng Việt

  1. quy ước
  2. thông lệ

Cách đọc và ghi nhớ 惯例

惯例 được đọc là guàn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quy ước; thông lệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan