惯养慣養 guàn yǎng 惯养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惯养 trong tiếng Việt nuông chiều; chiều chuộng ai đó (thường là một đứa trẻ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan