Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯养慣養

guàn yǎng

惯养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯养 trong tiếng Việt

nuông chiều; chiều chuộng ai đó (thường là một đứa trẻ)

Tra từ liên quan