惯常慣常 guàn cháng 惯常 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惯常 trong tiếng Việt thông thườngthói quen 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan