Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯用手慣用手

guàn yòng shǒu

惯用手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯用手 trong tiếng Việt

tay thuận

Tra từ liên quan