Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯家慣家

guàn jia

惯家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯家 trong tiếng Việt

(thường mang nghĩa xấu) người quen làm việc gì đó

Tra từ liên quan