Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惯犯慣犯

guàn fàn

惯犯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惯犯 trong tiếng Việt

người tái phạm; tội phạm thường xuyên

Tra từ liên quan