Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惠誉惠譽

Huì yù

惠誉 là gì?

惠誉 [Huì yù] có nghĩa là Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惠誉 trong tiếng Việt

Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng

Cách đọc và ghi nhớ 惠誉

惠誉 được đọc là Huì yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan