恤匮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恤匮
cứu trợ người khốn khó
Giản thể恤匮
Phồn thể恤匱
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng