Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

恤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恤 trong tiếng Việt

lo lắng; thông cảm; cứu trợ; bồi thường

Tra từ liên quan