心领神会心領神會
心领神会 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 心领神会 trong tiếng Việt
hiểu một cách thầm lặng (thành ngữ); biết một cách trực giác; hiểu thấu đáo
hiểu một cách thầm lặng (thành ngữ); biết một cách trực giác; hiểu thấu đáo