Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心领神会心領神會

xīn lǐng shén huì

心领神会 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心领神会 trong tiếng Việt

hiểu một cách thầm lặng (thành ngữ); biết một cách trực giác; hiểu thấu đáo

Tra từ liên quan