心神不属
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心神不属
xem 心不在焉[xin1 bu4 zai4 yan1]
Giản thể心神不属
Phồn thể心神不屬
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng