Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心神

xīn shén

心神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心神 trong tiếng Việt

tâm trí; trạng thái tinh thần; sự chú ý; (y học Trung Quốc) thể chất tinh thần

Tra từ liên quan