心神 xīn shén 心神 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心神 trong tiếng Việt tâm trí; trạng thái tinh thần; sự chú ý; (y học Trung Quốc) thể chất tinh thần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan