Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹奏彈奏

tán zòu

弹奏 là gì?

弹奏 [tán zòu] có nghĩa là chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹奏 trong tiếng Việt

chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)

Cách đọc và ghi nhớ 弹奏

弹奏 được đọc là tán zòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan