Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹回彈回

tán huí

弹回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹回 trong tiếng Việt

nảy lại

Tra từ liên quan