Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹压彈壓

tán yā

弹压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹压 trong tiếng Việt

đàn áp; dập tắt (một cuộc quấy nhiễu); sự đàn áp

Tra từ liên quan