Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹涂鱼彈塗魚

tán tú yú

弹涂鱼 là gì?

弹涂鱼 [tán tú yú] có nghĩa là cá thòi lòi (cá lưỡng cư).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹涂鱼 trong tiếng Việt

cá thòi lòi (cá lưỡng cư)

Cách đọc và ghi nhớ 弹涂鱼

弹涂鱼 được đọc là tán tú yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá thòi lòi (cá lưỡng cư)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan