Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹性形变彈性形變

tán xìng xíng biàn

弹性形变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹性形变 trong tiếng Việt

biến dạng đàn hồi

Tra từ liên quan