弹性模量彈性模量 tán xìng mó liàng 弹性模量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弹性模量 trong tiếng Việt mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan