Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹性模量彈性模量

tán xìng mó liàng

弹性模量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹性模量 trong tiếng Việt

mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi

Tra từ liên quan