Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弦外之意

xián wài zhī yì

弦外之意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弦外之意 trong tiếng Việt

xem 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1]

Tra từ liên quan