弦外之意 xián wài zhī yì 弦外之意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弦外之意 trong tiếng Việt xem 弦外之音[xian2 wai4 zhi1 yin1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan