Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弦歌

xián gē

弦歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弦歌 trong tiếng Việt

hát có đệm đàn; giáo dục (một tài liệu tham khảo về việc dạy người dân các giá trị Nho giáo bằng bài hát trong thời cổ đại)

Tra từ liên quan