废寝食廢寢食 fèi qǐn shí 废寝食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 废寝食 trong tiếng Việt bỏ bê giấc ngủ và ăn uống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan