Kết quả tra từ “座落”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
座落zuò luò
nằm ở; toạ lạc (của toà nhà); cũng viết 坐落[zuo4 luo4]