Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
希望

xī wàng

希望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 希望 trong tiếng Việt

hy vọng; một hy vọng; một điều ước (LT:個|个[ge4])

Tra từ liên quan