Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
希格斯

Xī gé sī

希格斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 希格斯 trong tiếng Việt

Higgs (tên); Peter Higgs (1929-), nhà vật lý lý thuyết người Anh, một trong những người đề xuất cơ chế Higgs hoặc hạt boson Higgs để giải thích khối lượng của các hạt cơ bản

Tra từ liên quan