山查
biến thể của 山楂[shan1 zha1]
biến thể của 山楂[shan1 zha1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(Đài Loan) "kiểu tóc Yamamoto", giống kiểu cắt cua, nhưng các phần có độ dài bằng nhau (không cắt ngắn hai…
›山林shān línnúi rừng; rừng núi
›山柰shān nàiKaempferia galanga, một trong bốn loài thực vật được biết đến với tên riềng
›山东科技大学Shān dōng Kē jì Dà xuéĐại học Khoa học và Công nghệ Sơn Đông
›山核桃shān hé taocây hồ đào
›山东省Shān dōng ShěngSơn Đông, tỉnh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 魯|鲁[Lu3], thủ phủ Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2]
›山案座Shān àn zuòchòm sao Mensa
›山东大学Shān dōng Dà xuéĐại học Sơn Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.