山不转路转
xem 山不轉水轉|山不转水转[shan1 bu4 zhuan4 shui3 zhuan4]
xem 山不轉水轉|山不转水转[shan1 bu4 zhuan4 shui3 zhuan4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 山丹[shan1 dan1]
›山不转水转shān bù zhuàn shuǐ zhuàntrái đất tròn không gì là không thể; chỉ có núi không gặp nhau
›山丘shān qiūđồi
›山上Shān shàngthị trấn Shanshang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›山中圣训shān zhōng shèng xùnBài giảng trên núi
›山丹shān dānhoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)
›山丹县Shān dān xiànhuyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
›山亭Shān tíngquận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.