Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niáng

娘 là gì?

[niáng] có nghĩa là biến thể của 娘[niang2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娘 trong tiếng Việt

biến thể của 娘[niang2]

Cách đọc và ghi nhớ 娘

được đọc là niáng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 娘[niang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan