Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nǎi

乃 là gì?

[nǎi] có nghĩa là biến thể của 乃[nai3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乃 trong tiếng Việt

biến thể của 乃[nai3]

Cách đọc và ghi nhớ 乃

được đọc là nǎi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 乃[nai3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan