Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尾鳍尾鰭

wěi qí

尾鳍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尾鳍 trong tiếng Việt

vây đuôi

Tra từ liên quan