小杜鹃
(loài chim ở Trung Quốc) tu hú nhỏ (Cuculus poliocephalus)
(loài chim ở Trung Quốc) tu hú nhỏ (Cuculus poliocephalus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) curlew nhỏ (Numenius minutus)
›小桥Xiǎo QiáoTiểu Kiều, một trong Hai Kiều, theo Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4], hai đại mỹ nhân của…
›小本xiǎo běnvốn nhỏ; kinh doanh với số vốn ít ỏi
›小树xiǎo shùcây bụi; cây nhỏ; cây non; LT:棵[ke1]
›小桥流水xiǎo qiáo liú shuǐcầu nhỏ bắc qua dòng suối chảy
›小林Xiǎo línKobayashi (họ của Nhật Bản)
›小槌xiǎo chuídùi; gậy trống
›小朋友xiǎo péng yǒutrẻ em; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.