Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小寒

Xiǎo hán

小寒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小寒 trong tiếng Việt

Tiểu Hàn, tiết thứ 23 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, ngày 6-19 tháng 1

Tra từ liên quan