Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封皮

fēng pí

封皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封皮 trong tiếng Việt

lớp ngoài; phong bì; bìa; phong (pháp lý)

Tra từ liên quan