Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封杀封殺

fēng shā

封杀 là gì?

封杀 [fēng shā] có nghĩa là ngăn chặn; phong tỏa; bóp nghẹt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封杀 trong tiếng Việt

  1. ngăn chặn
  2. phong tỏa
  3. bóp nghẹt

Cách đọc và ghi nhớ 封杀

封杀 được đọc là fēng shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngăn chặn; phong tỏa; bóp nghẹt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan