Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封港

fēng gǎng

封港 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封港 trong tiếng Việt

phong tỏa cảng

Tra từ liên quan