Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封泥

fēng ní

封泥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封泥 trong tiếng Việt

đất niêm phong; chất lute

Tra từ liên quan