Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
封控

fēng kòng

封控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 封控 trong tiếng Việt

phong tỏa

Tra từ liên quan