Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实拍實拍

shí pāi

实拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实拍 trong tiếng Việt

  1. ảnh chụp tự nhiên
  2. ảnh chụp thật (không dàn dựng hoặc chỉnh sửa)
Tra từ liên quan