Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寓居

yù jū

寓居 là gì?

寓居 [yù jū] có nghĩa là sinh sống ở; cư trú ở; định cư ở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寓居 trong tiếng Việt

  1. sinh sống ở
  2. cư trú ở
  3. định cư ở

Cách đọc và ghi nhớ 寓居

寓居 được đọc là yù jū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh sống ở; cư trú ở; định cư ở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan