宴乐宴樂 yàn lè 宴乐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宴乐 trong tiếng Việt bình yên và hạnh phúc; yến tiệc; vui chơi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan