Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寓意

yù yì

寓意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寓意 trong tiếng Việt

bài học đạo đức (của một câu chuyện); bài học cần rút ra; ngụ ý; thông điệp; hàm ý; nghĩa ẩn dụ

Tra từ liên quan