寒流 là gì?
寒流 [hán liú] có nghĩa là dòng không khí lạnh; dòng hải lưu lạnh; dòng lạnh.
Nghĩa của từ 寒流 trong tiếng Việt
- dòng không khí lạnh
- dòng hải lưu lạnh
- dòng lạnh
Cách đọc và ghi nhớ 寒流
寒流 được đọc là hán liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng không khí lạnh; dòng hải lưu lạnh; dòng lạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .