Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒荆寒荊

hán jīng

寒荆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒荆 trong tiếng Việt

(kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)

Tra từ liên quan