寒荆寒荊 hán jīng 寒荆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒荆 trong tiếng Việt (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan