Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒毛

hán máo

寒毛 là gì?

寒毛 [hán máo] có nghĩa là lông mịn trên cơ thể người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒毛 trong tiếng Việt

lông mịn trên cơ thể người

Cách đọc và ghi nhớ 寒毛

寒毛 được đọc là hán máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông mịn trên cơ thể người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan