Kết quả cho “孩子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con cái, trẻ con
trẻ em
như con trai; tính trẻ con; tính trẻ con
cô gái
trẻ con
(thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì
(tiếng địa phương) tiểu quỷ; đứa trẻ hư
tiểu quỷ
con trai
đứa trẻ hoang dã
vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp
nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được bú sữa (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
nghĩa đen: đứa trẻ biết khóc thì được kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: bánh xe kêu có dầu
không chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ); (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn